Tự học thuật ngữ taekwondo - Bài 2
Tự học thuật ngữ taekwondo - Bài 2
|
( Nội dung : thuật ngữ cho VĐV thi đấu ) |
||
|
|
|
|
|
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Phiên âm tiếng Hàn Quốc |
| Thi đấu | Sparring | Gyeorugi |
| Thi đấu một đòn | One Step Sparring | Hanbeon Gyeorugi |
| Quy ước trong thi đấu | Pre-arranged Sparring | Machueo Gyeorugi |
| Di chuyển | Move | Bal Jitgi |
| Phòng thủ | Defence | Banguh |
| Tấn công | Attack | Bankyug |
| Chấn thương | Injure | Boomsang |
| Giám định | Judges | Boomshim |
| Đánh giá đối phương | Evaluation Opponient | Chajumpyo |
| Phân chia hạng cân | Weight Division | Chegup |
| Xanh | Blue | Chung |
| Đỏ | Red | Hong |
| Xanh thắng | Blue Wins | Chung Sung |
| Đỏ thắng | Red Wins | Hong Sung |
| Hiệp đấu | Round | Hoejun |
| Hiệp một | First Round | Il Hoejun |
| Hiệp hai | Second Round | Yi Hoejun |
| Hiệp ba | Third Round | Sam Hoejun |
| Song đấu tự do | Free Contest | Jayoo Kyorugi |
| Trừ điểm | Deduction Point | Kamjum |
| Thét | Roar | Kihap |
| Nâng cao kỹ thuật | Improving Techniques | Junmoon Kisool |
| Tấn công gián tiếp | Attacking Indirect | Kanjup Kongkyuk |
| Tấn công trực tiếp | Attacking Direct | Jikiup Kongkyuk |
| Còn tiếp …. | ||
Doãn mạnh Hà
12-09-2008
















