Tự học thuật ngữ taekwondo - Bài 1
Tự học thuật ngữ taekwondo - Bài 1
|
( Đối tượng : Dành cho học viên mới tham gia tập luyện ) |
||
|
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Phiên âm tiếng Hàn Quốc |
| I - Chức danh và thuật ngữ taekwondo : | ||
| Ông chủ tịch | President/Master | Kwangjang-nim |
| Huấn luyện viên | Instructor | Sabeom-nim |
| Giáo viên | Teacher | Kyosa-nim |
| Người cấp trên | Senior | Seon bae |
| Người cấp dưới | Junior | Hubae |
| Nhân viên | Assistant | Jokyo-nim |
| Võ sinh | Students | Suryeo saeng |
| Người đạt đai đen | Black Belt Holder | Yodanja |
| Người mới tập | Beginner | Choboja |
| Phòng tập thể dục | Gymnasium | Cheyukkwan |
| Tinh thần taekwondo | The spirit of Taekwondo | Taekwondo Jeongshin |
| Lời tuyên thệ của võ sinh | The Student’s Oath | Kwan won seonseo |
| Các điều lệ phòng tập | Rules of the Gymnasium | Cheyukkwan Gyuchik |
| Thi lên đai | Promotion Test | Seunggeub Shimsa |
| Suy tính | Meditation/Tribute | Muknyeom |
| Chào cờ | Salute the National Flag | Kukkie Daehayeo Kyungye |
| Cúi chào | Bow | Kyung Ye |
| Trở cờ | About face | Deuiro Dora |
| Ngược lại | Reverse | Ban Dae |
| Trái | left | Oen Jiok |
| Phải | right | oreun Jiok |
| Trước | Front | Ab |
| Sau | Back | Dwi |
| Khởi động | Warming up | Joonbi Undong |
| Cơ bản | Basic | Ki bon |
| Tấn cơ bản | Basic Stance | Kibon Jase |
| Động tác cơ bản | Basic Movement | Kibon Dojak |
| Đặc biệt | Special | Teuk Soo |
| Động tác đặc biệt | Special Movement | Teuk Soo Dojak |
| Kỹ thuật | Technique | KiSool |
| Sự tự vệ | Self Defence | Hoshisool |
| Công phá | Breaking | Kyeopa |
| Cuộc thao diễn | Demonstration | Sibeom |
| Những điểm nguy hiểm | Vital Points | Keupso |
| Tư thế đứng nghiêm | Attention | Charyeo |
| Tư thế nghỉ | At-ease | Swieo |
| Chuẩn bị | Ready | Joonbi |
| Bắt đầu | Start/begin | Sijak |
| Về vị trí ban đầu/dừng lại | Stop | Baro |
| Vi phạm | Break | Galryeo |
| Tiếp tục | Continue | GyeSog |
| Kết thúc | End | Geuman |
| Phần thượng đẳng | Face(High Section) | Eolgul |
| Phần trung đẳng | Trunk(Middle Section) | Momtong |
| Phần hạ đẳng | Low Section | Arae |
| Quyền | Form(Pattern) | Poomse |
| II - Đếm : | ||
| Một | One | Hana/ il |
| Hai | Two | Dool/ Yi |
| Ba | Three | Set/ Sam |
| Bốn | Four | Net/ Sa |
| Năm | Five | Daset/ Oh |
| Sáu | Six | Yeoset/ Yook |
| Bảy | Seven | IlKob/ chil |
| Tám | Eight | Yeo-Deol/ Pal |
| Chín | Nine | Ahop/ Koo |
| Mười | Ten | Yeol/ Ship |
| Mười một | Eleven | Yeol Hana/ Ship il |
| Hai mươi | Twenty | Sen mool/ Yi-ship-il |
| Hai mốt | Twenty-one | Senmool Hana/ Yi-ship-il |
| Ba mươi | Thirty | Seoreun/ Sam ship |
| Một trăm | One hundred | Baek |
| ( Còn tiếp…. ) | ||
Doãn mạnh Hà
11-09-2008
















